Nghĩa của từ "common factor" trong tiếng Việt

"common factor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

common factor

US /ˈkɑː.mən ˈfæk.tɚ/
UK /ˈkɒm.ən ˈfæk.tər/
"common factor" picture

Danh từ

1.

nhân tử chung, ước số chung

a number that divides exactly into two or more other numbers

Ví dụ:
The highest common factor of 12 and 18 is 6.
Ước số chung lớn nhất của 12 và 18 là 6.
To simplify the fraction, you need to find a common factor.
Để rút gọn phân số, bạn cần tìm một nhân tử chung.
2.

yếu tố chung, điểm chung

a feature or circumstance shared by two or more people or things

Ví dụ:
Stress is a common factor in many modern illnesses.
Căng thẳng là một yếu tố chung trong nhiều căn bệnh hiện đại.
The common factor among the successful candidates was their previous experience.
Yếu tố chung giữa các ứng viên thành công là kinh nghiệm trước đây của họ.